Bảng Tra Kích Thước Bulong Lục Giác Theo Tiêu Chuẩn DIN 931/933 (Phần 1)
Bảng tra kích thước đầy đủ cho bulong lục giác (DIN 931/933), đai ốc (DIN 934), long đền (DIN 125) và vít lục giác chìm (DIN 912) từ M2 đến M48, tra cứu nhanh theo từng cỡ ren.

Giới thiệu nhanh
Đây là Phần 1 trong loạt 2 bài về bảng tra kích thước tiêu chuẩn DIN cho bulong và đai ốc. Phần 1 tập trung vào bulong lục giác theo DIN 931 (nửa ren) và DIN 933 (toàn ren) — hai tiêu chuẩn dùng chung một bảng kích thước đầu lục giác và chiều cao đầu, chỉ khác nhau ở việc ren chạy hết thân hay chỉ một đoạn. Phần 2 sẽ trình bày bảng tra đai ốc lục giác theo DIN 934.
Cách dùng nhanh: Xác định đường kính ren danh nghĩa (M...) của bulong cần tra, dò theo hàng tương ứng để lấy kích thước đối cạnh S (dùng chọn cờ lê/tuýp), chiều cao đầu K, và chiều dài phần ren B tương ứng với tổng chiều dài bulong (L).
Bảng tra bulong lục giác DIN 931 / DIN 933 (M2–M64)
Áp dụng cho bulong lục giác ngoài, nửa ren (DIN 931) hoặc toàn ren (DIN 933). Cột B thể hiện chiều dài phần ren tiêu chuẩn theo tổng chiều dài bulong (L).
|
Ren (d) |
Đầu lục giác S (mm) |
Chiều cao đầu K (mm) |
B (L≤125) |
B (125<L≤200) |
B (L>200) |
|
M2 |
3,82–4,00 |
1,28–1,52 |
10 |
- |
- |
|
M3 |
5,32–5,50 |
1,88–2,12 |
12 |
- |
- |
|
M4 |
6,78–7,00 |
2,68–2,92 |
14 |
- |
- |
|
M5 |
7,78–8,00 |
3,35–3,65 |
16 |
22 |
- |
|
M6 |
9,78–10,00 |
3,85–4,15 |
18 |
24 |
- |
|
M8 |
12,73–13,00 |
5,15–5,45 |
22 |
28 |
41 |
|
M10 |
16,73–17,00 |
6,22–6,58 |
26 |
32 |
45 |
|
M12 |
18,67–19,00 |
7,32–7,68 |
30 |
36 |
49 |
|
M14 |
21,67–22,00 |
8,62–8,98 |
34 |
40 |
53 |
|
M16 |
23,67–24,00 |
9,82–10,20 |
38 |
44 |
57 |
|
M18 |
26,67–27,00 |
11,28–11,70 |
42 |
48 |
61 |
|
M20 |
29,67–30,00 |
12,28–12,70 |
46 |
52 |
65 |
|
M22 |
31,61–32,00 |
13,78–14,20 |
50 |
56 |
69 |
|
M24 |
35,38–36,00 |
14,78–15,20 |
54 |
60 |
73 |
|
M27 |
40,00–41,00 |
16,65–17,40 |
60 |
66 |
79 |
|
M30 |
45,00–46,00 |
18,28–19,12 |
66 |
72 |
85 |
|
M33 |
49,00–50,00 |
20,58–21,42 |
72 |
78 |
91 |
|
M36 |
53,80–55,00 |
22,08–22,92 |
78 |
84 |
97 |
|
M39 |
58,80–60,00 |
24,58–25,42 |
84 |
90 |
103 |
|
M42 |
63,10–65,00 |
25,58–26,42 |
90 |
96 |
109 |
|
M45 |
68,10–70,00 |
27,58–28,42 |
96 |
102 |
115 |
|
M48 |
73,10–75,00 |
29,58–30,42 |
102 |
108 |
121 |
|
M52 |
78,10–80,00 |
32,50–33,50 |
- |
116 |
129 |
|
M56 |
82,80–85,00 |
34,50–35,50 |
- |
124 |
137 |
|
M60 |
87,80–90,00 |
37,50–38,50 |
- |
132 |
145 |
|
M64 |
92,80–95,00 |
39,50–40,50 |
- |
140 |
153 |
S: kích thước đối cạnh đầu lục giác (chọn cờ lê/tuýp theo số này). K: chiều cao đầu bulong. B: chiều dài phần có ren, thay đổi theo tổng chiều dài L của bulong — dấu "-" nghĩa là tiêu chuẩn không quy định giá trị cho khoảng chiều dài đó ở cỡ ren tương ứng.
DIN 931 và DIN 933 khác nhau ở đâu?
• DIN 931: bulong lục giác nửa ren — chỉ có ren ở một đoạn gần mũi, phần thân còn lại để trơn, phù hợp mối ghép cần đoạn thân trơn chịu lực cắt
• DIN 933: bulong lục giác toàn ren — ren chạy suốt chiều dài thân, phù hợp mối ghép cần lực kẹp trên toàn bộ chiều dài hoặc độ dày vật liệu ghép thay đổi
• Cả hai tiêu chuẩn dùng chung bảng kích thước đầu lục giác (S) và chiều cao đầu (K) như trên, chỉ khác về cách quy định phần thân có ren
Lưu ý khi tra cứu và sử dụng
• DIN 931/933 và ISO 4014/4017 gần như tương đương nhưng có khác biệt nhỏ về đối cạnh (S) ở các cỡ M10 (16mm ISO so với 17mm DIN theo giá trị max), M12, M14 và M22 — nên kiểm tra kỹ nếu cần thay thế chéo giữa hai tiêu chuẩn
• DIN 933 chính thức chỉ quy định đến M52, trong khi ISO 4017 mở rộng đến M64 — các cỡ M52 trở lên trong bảng trên tham chiếu theo ISO 4017
• Với công trình hoặc thiết bị quan trọng về an toàn, nên đối chiếu bản tiêu chuẩn DIN/ISO gốc hoặc bản vẽ kỹ thuật chính thức thay vì chỉ dựa vào bảng tra tổng hợp
Câu hỏi thường gặp
DIN 931 và DIN 933 có dùng chung cỡ cờ lê không?
Có, vì cả hai tiêu chuẩn dùng chung bảng kích thước đối cạnh đầu lục giác (S) theo từng cỡ ren, nên cùng một cỡ cờ lê/tuýp dùng được cho cả hai loại miễn cùng đường kính ren danh nghĩa.
Vì sao cột B lại thay đổi theo tổng chiều dài bulong?
Vì tiêu chuẩn DIN 931 quy định chiều dài phần ren tăng dần theo tổng chiều dài bulong để đảm bảo tỷ lệ phù hợp giữa đoạn ren và đoạn thân trơn; với bulong DIN 933 toàn ren, giá trị B chỉ mang tính tham khảo vì thực tế ren chạy hết chiều dài thân.
Bulong DIN 933 có thay thế được DIN 931 không?
Về đường kính và đầu lục giác thì tương thích, nhưng cần cân nhắc mục đích sử dụng: nếu mối ghép cần đoạn thân trơn chịu lực cắt (như kết cấu thép, khung máy chịu rung động), nên dùng đúng DIN 931 thay vì thay bằng DIN 933 toàn ren.
Đối cạnh S trong bảng là giá trị min hay max?
Bảng trên thể hiện khoảng giá trị (min–max) theo dung sai tiêu chuẩn; khi chọn dụng cụ siết, nên dùng giá trị max để đảm bảo cờ lê/tuýp ôm khít đầu bulong.
Phần 2 của loạt bài này nói về gì?
Phần 2 sẽ trình bày bảng tra kích thước đầy đủ cho đai ốc lục giác theo tiêu chuẩn DIN 934/ISO 4032, bao gồm bước ren, đối cạnh, đối đỉnh và chiều cao đai ốc tương ứng với từng cỡ ren từ M1.6 đến M64.
Kết luận
Bảng tra kích thước bulong lục giác DIN 931/933 giúp xác định nhanh đối cạnh, chiều cao đầu và chiều dài phần ren cho các cỡ ren phổ biến từ M2 đến M64. Với ứng dụng thông thường, bảng tra này đủ để chọn dụng cụ và phụ kiện phù hợp; với công trình quan trọng, nên đối chiếu thêm bản tiêu chuẩn gốc. Phần 2 của loạt bài sẽ tiếp tục với bảng tra đai ốc lục giác DIN 934 — chi tiết đi kèm không thể thiếu với bulong.
Nguồn tham khảo: Tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật công khai về tiêu chuẩn DIN 931/933 và ISO 4014/4017; số liệu mang tính tham khảo, nên đối chiếu bản tiêu chuẩn DIN/ISO chính thức hoặc catalogue nhà sản xuất khi áp dụng cho công trình hoặc thiết bị quan trọng.