CÔNG TY TNHH TM CHÍ CƯỜNG

Bảng Tra Kích Thước Đai Ốc Lục Giác Theo Tiêu Chuẩn DIN 934 (Phần 2)

CÔNG TY TNHH TM CHÍ CƯỜNG
Thứ Sáu, 04/09/2026

Bảng Tra Kích Thước Đai Ốc Lục Giác Theo Tiêu Chuẩn DIN 934 (Phần 2)
Giới thiệu nhanh

Đây là Phần 2 trong loạt 2 bài về bảng tra kích thước tiêu chuẩn DIN cho bulong và đai ốc. Nếu Phần 1 đã trình bày bảng tra bulong lục giác DIN 931/933, Phần 2 này tập trung vào đai ốc lục giác theo tiêu chuẩn DIN 934 (tương đương ISO 4032) — chi tiết luôn đi kèm bulong để tạo thành mối ghép hoàn chỉnh.

Cách dùng nhanh: Xác định đường kính ren danh nghĩa (M...) của đai ốc cần tra (phải khớp với đường kính ren của bulong sử dụng), dò theo hàng tương ứng để lấy bước ren, đối cạnh (chọn cờ lê/tuýp), đối đỉnh và chiều cao đai ốc.

Bảng tra đai ốc lục giác DIN 934 / ISO 4032 (M1.6–M64)

Áp dụng cho đai ốc lục giác tiêu chuẩn, dùng kèm bulong hoặc ty ren cùng đường kính và bước ren.

Ren (d)

Bước ren P (mm)

Đối cạnh S (mm)

Đối đỉnh E min (mm)

Chiều cao T (mm)

M1,6

0,35

3,02–3,20

3,41

1,05–1,30

M2

0,4

3,82–4,00

4,32

1,35–1,60

M2,5

0,45

4,82–5,00

5,45

1,75–2,00

M3

0,5

5,32–5,50

6,01

2,15–2,40

M4

0,7

6,78–7,00

7,66

2,90–3,20

M5

0,8

7,78–8,00

8,79

4,40–4,70

M6

1,0

9,78–10,00

11,05

4,90–5,20

M8

1,25

12,73–13,00

14,38

6,44–6,80

M10

1,5

15,73–16,00

17,77

8,04–8,40

M12

1,75

17,73–18,00

20,03

10,37–10,80

M14

2,0

20,67–21,00

23,36

12,10–12,80

M16

2,0

23,67–24,00

26,75

14,10–14,80

M18

2,5

26,16–27,00

29,56

15,10–15,80

M20

2,5

29,16–30,00

32,95

16,90–18,00

M22

2,5

33,00–34,00

37,29

18,10–19,40

M24

3,0

35,00–36,00

39,55

20,20–21,50

M27

3,0

40,00–41,00

45,20

22,50–23,80

M30

3,5

45,00–46,00

50,85

24,30–25,60

M33

3,5

49,00–50,00

55,37

27,40–28,70

M36

4,0

53,80–55,00

60,79

29,40–31,00

M39

4,0

58,80–60,00

66,44

31,80–33,40

M42

4,5

63,10–65,00

71,30

32,40–34,00

M45

4,5

68,10–70,00

76,95

34,40–36,00

M48

5,0

73,10–75,00

82,60

36,40–38,00

M52

5,0

78,10–80,00

88,25

40,40–42,00

M56

5,5

82,80–85,00

93,56

43,40–45,00

M60

5,5

87,80–90,00

99,21

46,40–48,00

M64

6,0

92,80–95,00

104,86

49,10–51,00

 

P: bước ren tiêu chuẩn (coarse) tương ứng với đường kính. S: đối cạnh (nên khớp với đối cạnh S của bulong cùng cỡ ở Phần 1). E: đường kính đối đỉnh tối thiểu. T: chiều cao đai ốc.

Cách đọc và áp dụng bảng

    Đường kính ren (d) của đai ốc phải khớp chính xác với đường kính ren của bulong hoặc ty ren sử dụng — ví dụ đai ốc M10 chỉ dùng đúng với bulong M10, không dùng lẫn với M8 hay M12

    Bước ren (P) cũng cần khớp: hầu hết đai ốc DIN 934 dùng bước ren thô (coarse) tiêu chuẩn; nếu bulong dùng bước ren mịn (fine, ký hiệu thêm số bước như M10x1), cần đai ốc ren mịn tương ứng, không dùng đai ốc ren thô thông thường

    Đối cạnh (S) quyết định cỡ cờ lê/tuýp cần dùng — nên đối chiếu với bảng đối cạnh bulong ở Phần 1 để chọn đúng dụng cụ dùng chung cho cả hai chi tiết

    Chiều cao đai ốc (T) ảnh hưởng đến số vòng ren ăn khớp — đai ốc quá thấp so với tiêu chuẩn có thể làm giảm khả năng chịu lực của mối ghép

Lưu ý khi tra cứu và sử dụng

    DIN 934 và ISO 4032 về cơ bản tương đương, có thể dùng chung bảng kích thước trên cho cả hai ký hiệu tiêu chuẩn

    Với các mối ghép chịu lực quan trọng, nên chọn đai ốc có cấp bền tương ứng hoặc cao hơn cấp bền của bulong (ví dụ đai ốc cấp 8 dùng với bulong 8.8, đai ốc cấp 10 dùng với bulong 10.9) để đảm bảo mối ghép hoạt động đúng thiết kế

    Với công trình hoặc thiết bị quan trọng về an toàn, nên đối chiếu bản tiêu chuẩn DIN/ISO gốc hoặc bản vẽ kỹ thuật chính thức thay vì chỉ dựa vào bảng tra tổng hợp

Câu hỏi thường gặp

Đai ốc DIN 934 có dùng chung cỡ cờ lê với bulong DIN 933 cùng size không?

Có, ở đa số cỡ ren, đối cạnh (S) của đai ốc DIN 934 và bulong DIN 931/933 cùng đường kính ren là giống nhau, nên dùng chung được một cỡ cờ lê/tuýp — nên đối chiếu cả hai bảng để xác nhận với cỡ ren cụ thể đang dùng.

Vì sao cần chọn đai ốc đúng cấp bền theo bulong?

Vì nếu đai ốc có cấp bền thấp hơn bulong, đai ốc có thể bị biến dạng ren hoặc hỏng trước khi bulong đạt đến giới hạn chịu lực thiết kế, khiến mối ghép không đạt được khả năng chịu tải như tính toán ban đầu.

Đối đỉnh (E) trong bảng dùng để làm gì?

Đối đỉnh (E) là đường kính đo từ đỉnh góc này sang đỉnh góc đối diện của đai ốc lục giác, thường dùng trong tính toán không gian lắp đặt hoặc khi cần xác định kích thước bao ngoài tối đa của đai ốc trong bản vẽ kỹ thuật.

Có thể dùng đai ốc DIN 934 cho bulong ren mịn (fine thread) không?

Không nên dùng trực tiếp đai ốc ren thô tiêu chuẩn cho bulong ren mịn — cần chọn đai ốc có ký hiệu bước ren mịn tương ứng (ví dụ M10x1) để đảm bảo ren ăn khớp chính xác.

Phần 1 của loạt bài này nói về gì?

Phần 1 trình bày bảng tra kích thước đầy đủ cho bulong lục giác theo tiêu chuẩn DIN 931 (nửa ren) và DIN 933 (toàn ren), bao gồm đối cạnh, chiều cao đầu và chiều dài phần ren tương ứng với từng cỡ ren từ M2 đến M64.

Kết luận

Bảng tra kích thước đai ốc lục giác DIN 934/ISO 4032 giúp xác định nhanh bước ren, đối cạnh, đối đỉnh và chiều cao cho các cỡ ren phổ biến từ M1.6 đến M64, phối hợp cùng bảng tra bulong ở Phần 1 để chọn đúng cặp bulong - đai ốc cho mối ghép. Với ứng dụng thông thường, hai bảng tra này đủ để chọn dụng cụ và phụ kiện phù hợp; với công trình quan trọng, nên đối chiếu thêm bản tiêu chuẩn gốc hoặc bản vẽ kỹ thuật chính thức.

 

Nguồn tham khảo: Tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật công khai về tiêu chuẩn DIN 934 và ISO 4032; số liệu mang tính tham khảo, nên đối chiếu bản tiêu chuẩn DIN/ISO chính thức hoặc catalogue nhà sản xuất khi áp dụng cho công trình hoặc thiết bị quan trọng.

Từ khóa: bảng size đai ốc lục giác chiều cao đai ốc din 934 iso 4032 kích thước đai ốc lục giác din 934 đối cạnh đai ốc theo cỡ ren

Giỏ hàng của bạn

Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ