CÔNG TY TNHH TM CHÍ CƯỜNG

Cách Đọc Bản Vẽ Kỹ Thuật: Ký Hiệu Bulong, Ốc Vít Trên Bản Vẽ Cơ Khí

CÔNG TY TNHH TM CHÍ CƯỜNG
Thứ Sáu, 04/09/2026

Hướng dẫn đọc ký hiệu bulong, ốc vít, lỗ ren, lỗ khoét trên bản vẽ kỹ thuật cơ khí — từ ký hiệu ren M, đối cạnh, cấp bền đến ký hiệu khoét bậc, khoét côn.

Cách Đọc Bản Vẽ Kỹ Thuật: Ký Hiệu Bulong, Ốc Vít Trên Bản Vẽ Cơ Khí
Giới thiệu nhanh

Ký hiệu bulong, ốc vít trên bản vẽ kỹ thuật cơ khí thường xuất hiện dưới hai dạng: ký hiệu chú thích văn bản (callout) mô tả đầy đủ loại chi tiết, kích thước và tiêu chuẩn áp dụng, và ký hiệu đồ họa thể hiện ren, lỗ khoan, lỗ khoét trực tiếp trên hình chiếu. Hiểu đúng cả hai dạng ký hiệu này giúp đọc chính xác yêu cầu kỹ thuật khi gia công, lắp ráp hoặc mua vật tư.

Trả lời nhanh: Một ký hiệu bulong đầy đủ trên bản vẽ thường theo cấu trúc: [Tiêu chuẩn] [Loại chi tiết] [Đường kính ren x Chiều dài] - [Cấp bền] - [Lớp phủ bề mặt], ví dụ "ISO 4014 - M10x40 - 8.8 - Zn" nghĩa là bulong lục giác theo ISO 4014, ren M10, dài 40mm, cấp bền 8.8, mạ kẽm.

Bảng ký hiệu thường gặp trên bản vẽ (Fact Sheet)

Ký hiệu

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

Ø (Ø)

Ký hiệu đường kính

Ø10 nghĩa là đường kính 10mm

M

Ký hiệu ren hệ mét

M8 nghĩa là ren hệ mét đường kính danh nghĩa 8mm

CBORE (khoét bậc)

Khoét bậc/khoét trụ (Counterbore/Spotface)

Chỉ định lỗ khoét rộng hơn để đầu bulong nằm chìm hoặc tạo mặt phẳng tựa

CSK (khoét côn)

Khoét côn (Countersink)

Chỉ định lỗ khoét vát côn để đầu vít chìm đầu bằng nằm phẳng bề mặt

DEPTH / SÂU

Chiều sâu

Đi kèm một trị số, chỉ định độ sâu của lỗ khoan, taro hoặc khoét

THRU

Xuyên suốt (Through)

Chỉ định lỗ khoan xuyên hết chiều dày chi tiết, không có đáy

EQ SP

Chia đều (Equally Spaced)

Các lỗ được bố trí cách đều nhau quanh một đường tròn hoặc theo một trục

 

Cấu trúc đầy đủ của ký hiệu bulong/vít trên bản vẽ

Một ký hiệu chú thích (callout) đầy đủ cho bulong hoặc vít trên bản vẽ kỹ thuật thường gồm các thành phần theo thứ tự sau:

    Số lượng chi tiết (nếu có nhiều chi tiết giống nhau tại các vị trí khác nhau), ví dụ "4x" nghĩa là 4 bulong cùng loại

    Tiêu chuẩn áp dụng: ISO, DIN, ANSI/ASME, TCVN... ví dụ ISO 4017, DIN 933, ASME B18.2.1

    Loại chi tiết: bulong lục giác (hex bolt/hex cap screw), vít lục giác chìm (socket head cap screw), vít đầu dù (pan head screw)...

    Đường kính ren và bước ren (nếu là ren mịn): ví dụ M10 (ren thô mặc định) hoặc M10x1 (ren mịn, bước 1mm)

    Chiều dài chi tiết: tính bằng mm, đo từ mặt tựa dưới đầu bulong đến hết mũi ren, ví dụ x40 nghĩa là dài 40mm

    Cấp bền: ví dụ 8.8, 10.9, 12.9 theo ISO 898-1 (xem thêm bài viết riêng về ý nghĩa cấp bền bulong)

    Lớp phủ bề mặt (nếu có): Zn (mạ kẽm), HDG (mạ kẽm nhúng nóng), A2/A4 (inox 304/316)...

Ví dụ minh họa: "2x ISO 4762 - M6x20 - 12.9 - Zn" nghĩa là 2 vít lục giác chìm theo ISO 4762, ren M6, dài 20mm, cấp bền 12.9, mạ kẽm.

Ký hiệu ren trên hình chiếu (biểu diễn đồ họa)

Ngoài ký hiệu văn bản, ren còn được biểu diễn trực tiếp trên hình chiếu theo quy ước riêng (thường theo ISO 6410):

    Ren ngoài (trên bulong, vít): đường kính đỉnh ren (đường kính lớn) vẽ bằng nét liền đậm, đường kính chân ren (đường kính nhỏ) vẽ bằng nét liền mảnh song song bên trong

    Ren trong (lỗ đã taro ren): ngược lại với ren ngoài — đường kính chân ren vẽ bằng nét đậm, đường kính đỉnh ren vẽ bằng nét mảnh

    Trên hình chiếu đầu mút (nhìn dọc trục ren), đường tròn nét mảnh thể hiện ren thường chỉ vẽ khoảng 3/4 vòng tròn (hở một góc khoảng 90 độ) theo quy ước, không phải lỗi vẽ thiếu

    Ranh giới cuối đoạn ren (nếu ren không chạy hết chi tiết) được thể hiện bằng một đường thẳng đậm cắt ngang tại vị trí kết thúc ren

Ký hiệu lỗ khoan, lỗ taro và lỗ khoét

Lỗ khoan thông thường (drilled hole)

Ký hiệu dạng "Ø8.5 THRU" nghĩa là lỗ khoan đường kính 8,5mm, xuyên suốt chiều dày chi tiết. Nếu không xuyên suốt, sẽ ghi thêm ký hiệu chiều sâu, ví dụ "Ø8.5 SÂU 12" nghĩa là lỗ khoan sâu 12mm, không thông.

Lỗ taro ren (tapped hole)

Ký hiệu dạng "M10x1.5 - 6H SÂU 20" nghĩa là lỗ taro ren M10, bước ren 1,5mm, cấp dung sai ren 6H, sâu 20mm. Cấp dung sai (như 6H) thể hiện độ chính xác của ren lỗ, thường không bắt buộc ghi rõ với bản vẽ không yêu cầu độ chính xác cao.

Lỗ khoét bậc/khoét trụ (counterbore)

Ký hiệu dạng "Ø8.5 CBORE Ø15x8" nghĩa là lỗ khoan Ø8.5, khoét rộng thêm đến đường kính 15mm với độ sâu 8mm — thường dùng để đầu bulong lục giác chìm (socket head) nằm gọn dưới bề mặt chi tiết.

Lỗ khoét côn (countersink)

Ký hiệu dạng "Ø8.5 CSK Ø16x90°" nghĩa là lỗ khoan Ø8.5, khoét côn với đường kính miệng côn 16mm, góc côn 90 độ — thường dùng để đầu vít chìm đầu bằng (countersunk screw) nằm phẳng với bề mặt chi tiết.

Khoét mặt tựa (spotface)

Ký hiệu dạng "SPOTFACE Ø14" không kèm chiều sâu cụ thể nghĩa là chỉ khoét một lớp mỏng vừa đủ để tạo mặt phẳng tựa cho đầu bulong hoặc long đền, không nhằm mục đích chìm sâu như counterbore.

Cách đọc bảng vật tư (BOM) liên quan đến bulong, ốc vít

Trong bảng vật tư (Bill of Materials - BOM) đi kèm bản vẽ lắp ráp, mỗi dòng thường tương ứng với một loại chi tiết bulong/ốc vít với các cột thông tin cơ bản:

    Số thứ tự/mã vị trí (Item No./Balloon No.): số đánh dấu tương ứng với chỉ dẫn (đường dẫn mũi tên) trên hình vẽ lắp ráp

    Mô tả (Description): tên đầy đủ chi tiết kèm tiêu chuẩn, kích thước, cấp bền — tương tự cấu trúc ký hiệu callout đã nêu ở trên

    Số lượng (Qty): số lượng chi tiết cần dùng cho mỗi cụm lắp ráp

    Vật liệu/Lớp phủ (Material/Finish): thông tin bổ sung về vật liệu chế tạo hoặc xử lý bề mặt nếu chưa có trong mô tả

Ví dụ đọc từng bước một ký hiệu hoàn chỉnh

Giả sử trên bản vẽ có ghi chú: "4x DIN 912 - M8x25 - 10.9 - Zn, lỗ Ø9 CBORE Ø14x6"

    4x: cần 4 chi tiết giống nhau tại các vị trí đã đánh dấu

    DIN 912: vít lục giác chìm (socket head cap screw) theo tiêu chuẩn DIN 912

    M8x25: ren hệ mét M8, chiều dài vít 25mm

    10.9: cấp bền theo ISO 898-1 (giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa)

    Zn: bề mặt được mạ kẽm

    Lỗ Ø9 CBORE Ø14x6: lỗ lắp vít khoan đường kính 9mm (lớn hơn ren M8 để vít lồng qua dễ dàng), khoét rộng thêm đến Ø14mm sâu 6mm để đầu vít lục giác chìm nằm gọn dưới bề mặt

Câu hỏi thường gặp

Ký hiệu Ø9 cho lỗ lắp bulong M8 có phải là lỗi không?

Không phải lỗi — lỗ lắp bulong (clearance hole) luôn có đường kính lớn hơn nhẹ so với đường kính ren danh nghĩa để bulong lồng qua dễ dàng mà không bị cấn ren, mức chênh lệch cụ thể tùy cấp dung sai lắp ghép được chọn (thường, trung bình hoặc chính xác).

Làm sao phân biệt ký hiệu khoét bậc (counterbore) và khoét côn (countersink) trên bản vẽ?

Phân biệt qua ghi chú kèm theo: khoét bậc (CBORE) đi kèm đường kính và chiều sâu dạng trụ thẳng; khoét côn (CSK) đi kèm đường kính miệng côn và góc côn (thường 82° hoặc 90°, 100°, 120° tùy tiêu chuẩn đầu vít).

Nếu bản vẽ không ghi cấp bền bulong thì hiểu thế nào?

Nếu không ghi rõ, thường cần tra cứu thêm ghi chú chung (general notes) trên bản vẽ hoặc quy định nội bộ của công ty/dự án về cấp bền mặc định; không nên tự ý giả định cấp bền khi thiếu thông tin, đặc biệt với chi tiết chịu lực quan trọng.

Ký hiệu 6H trong lỗ taro ren có ý nghĩa gì?

6H là cấp dung sai ren lỗ (internal thread tolerance class) theo tiêu chuẩn ISO, thể hiện độ chính xác của kích thước ren; đây là cấp dung sai phổ thông, đủ dùng cho hầu hết ứng dụng lắp ráp thông thường, các cấp chính xác cao hơn sẽ có ký hiệu khác.

Vì sao một số bản vẽ dùng ký hiệu tiêu chuẩn ISO, một số khác dùng DIN hoặc ANSI?

Vì lựa chọn tiêu chuẩn phụ thuộc vào khu vực, ngành công nghiệp hoặc yêu cầu của khách hàng/dự án cụ thể — ISO phổ biến toàn cầu, DIN phổ biến ở Đức và châu Âu, ANSI/ASME phổ biến ở Bắc Mỹ; cần đọc đúng tiêu chuẩn được chỉ định để tra cứu kích thước chính xác.

Kết luận

Đọc đúng ký hiệu bulong, ốc vít trên bản vẽ kỹ thuật cơ khí đòi hỏi hiểu cả hai dạng ký hiệu: chú thích văn bản (mô tả tiêu chuẩn, kích thước, cấp bền, lớp phủ) và ký hiệu đồ họa (thể hiện ren, lỗ khoan, lỗ khoét trực tiếp trên hình chiếu). Nắm vững cấu trúc ký hiệu và ý nghĩa các ký hiệu đặc biệt như Ø, CBORE, CSK, THRU giúp đọc chính xác yêu cầu kỹ thuật, tránh sai sót khi gia công, lắp ráp hoặc đặt mua vật tư theo bản vẽ.

 

Nguồn tham khảo: Kiến thức vẽ kỹ thuật cơ khí phổ thông, tham chiếu quy ước biểu diễn ren theo ISO 6410 và các tiêu chuẩn chi tiết ren liên quan (ISO 898-1, DIN, ASME); nên đối chiếu thêm quy định vẽ kỹ thuật cụ thể của từng công ty hoặc dự án khi áp dụng thực tế.

Từ khóa: cách đọc ký hiệu m trên bản vẽ ký hiệu cấp bền bulong trên bản vẽ ký hiệu lỗ khoét côn ký hiệu ren trên bản vẽ đọc bảng vật tư bom

Giỏ hàng của bạn

Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ